nhiễm độc

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲiəm˦ˀ˥ ʔɗəwk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [ɲiəm˧˨ ʔɗəwk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɲim˨˩˦ ʔɗəwk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Bị chất độc thấm vào cơ thể.

Câu ví dụ

  • Gạo này đã bị nhiễm độc asen.This rice is contaminated by arsenic.
  • Tom đã bị nhiễm độc, nhưng Mary thì không.Tom is intoxicated, but Mary isn't.

"nhiễm độc" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh poisoned; poisoning

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nhiễmâm đầu nh · vần iêm · thanh ngã
độcâm đầu đ · vần ôc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "nhiễm độc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.