nhiễm khuẩn

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲiəm˦ˀ˥ xwən˧˩] · Huế [ɲiəm˧˨ kʰwəŋ˧˨] · Sài Gòn [ɲim˨˩˦ kʰwəŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Bị vi khuẩn gây bệnh xâm nhập vào cơ thể.
    • vết thương bị nhiễm khuẩn
    • thức ăn bị nhiễm khuẩn

Cấu tạo âm tiết

nhiễmâm đầu nh · vần iêm · thanh ngã
khuẩnâm đầu kh · vần uân · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "nhiễm khuẩn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.