nhiễm trùng

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲiəm˦ˀ˥ t͡ɕʊwŋ͡m˨˩] · Huế [ɲiəm˧˨ ʈʊwŋ͡m˦˩] · Sài Gòn [ɲim˨˩˦ ʈʊwŋ͡m˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Bị vi trùng truyền bệnh cho.

"nhiễm trùng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh infection · infected
🇫🇷 Tiếng Pháp l'infection
🇩🇪 Tiếng Đức die Infektion
🇷🇺 Tiếng Nga инфекция инфе́кция
🇮🇹 Tiếng Ý l'infezione · infetto

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nhiễmâm đầu nh · vần iêm · thanh ngã
trùngâm đầu tr · vần ung · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "nhiễm trùng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.