nhiệm vụ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲiəm˧˨ʔ vu˧˨ʔ] · Huế [ɲiəm˨˩ʔ vʊw˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɲim˨˩˨ vʊw˨˩˨] ~ [ɲim˨˩˨ jʊw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Công việc phải gánh vác.
    • Đồng chí ấy là người đầu tiên xung phong nhận nhiệm vụ này.
    • Các học sinh được giao nhiệm vụ hoàn thành bài tập về nhà.

Câu ví dụ thêm

  • Anh ta né tránh mọi nhiệm vụ vất vả.He avoids all troublesome tasks.
  • Nhiệm vụ của bạn là xoay con tàu lại.Your task is to turn the ship around.
  • Tom không thể hiểu được mục đích của nhiệm vụ là gì.Tom couldn't understand what the purpose of the mission was.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"nhiệm vụ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh task · duty · mission · assignment · task; mission
🇨🇳 Tiếng Trung 任务 rèn wu
🇯🇵 Tiếng Nhật 勤め つとめ · 役割 やくわり · 役目 やくめ
🇰🇷 Tiếng Hàn 과제 gwaje · 임무 immu
🇫🇷 Tiếng Pháp la mission · la tâche
🇩🇪 Tiếng Đức die Aufgabe · die Mission · der Auftrag
🇷🇺 Tiếng Nga задание зада́ние · задача зада́ча
🇹🇭 Tiếng Thái หน้าที่ nâa-thîi
🇮🇹 Tiếng Ý la missione · il compito

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nhiệmâm đầu nh · vần iêm · thanh nặng
vụâm đầu v · vần u · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "nhiệm vụ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.