nhiệt dung

Danh từ
Danh từ
  1. (Vật lý học) Đại lượng đo khả năng hấp thụ nhiệt của một vật.

Cấu tạo âm tiết

nhiệtâm đầu nh · vần iêt · thanh nặng
dungâm đầu d · vần ung · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "nhiệt dung" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.