nhiệt giai

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲiət̚˧˨ʔ zaːj˧˧] · Huế [ɲiək̚˨˩ʔ jaːj˧˧] · Sài Gòn [ɲiək̚˨˩˨ jaːj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cách chia nhiệt độ theo thang bậc lớn nhỏ, ứng với những điểm nóng lạnh khác nhau.

"nhiệt giai" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh temperature · scale
🇫🇷 Tiếng Pháp échelle · température
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha escala · temperatura

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nhiệtâm đầu nh · vần iêt · thanh nặng
giaiâm đầu gi · vần ai · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "nhiệt giai" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.