Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nhiệt kế

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲiət̚˧˨ʔ ke˧˦] · Huế [ɲiək̚˨˩ʔ kej˨˩˦] · Sài Gòn [ɲiək̚˨˩˨ kej˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Dụng cụ xác định nhiệt độ.

Câu ví dụ

  • Hôm qua nhiệt kế còn có 0 độ.The thermometer fell to zero last night.
  • Nhiệt kế xuống tới 0 độ hồi tối qua.The thermometer fell to zero last night.
  • Nhiệt kế hiện 37°C.The thermometer shows 37°C.

"nhiệt kế" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh thermometer

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nhiệtâm đầu nh · vần iêt · thanh nặng
kếâm đầu k · vần ê · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "nhiệt kế" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.