nhoáng
Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲwaːŋ˧˦] · Huế [ɲwaːŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ɲwaːŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Lòe sáng rất nhanh.
- Chớp nhoáng.
- Trong chớp mắt.
- Nhoáng một cái đã hết bia.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ ghép có "nhoáng"
hào nhoángĐẹp đẽ bề ngoài.chớp nhoángHết sức nhanh chóng, chỉ trong khoảng thời gian rất ngắn.nhấp nhoángNói một mặt láng phản chiếu ánh sáng khi theo phương này khi theo phương khác.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nhoáng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.