nhuyễn thể

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲwiən˦ˀ˥ tʰe˧˩] · Huế [ɲwiəŋ˧˨ tʰej˧˨] · Sài Gòn [ɲwiəŋ˨˩˦ tʰej˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Loài động vật thân mềm, không xương, có vỏ đá vôi.
    • Ốc trai là loài nhuyễn thể. Loài nhuyễn thể là các loài động vật nhỏ, thường là động vật biển, như tôm, tép, cua

Cấu tạo âm tiết

nhuyễnâm đầu nh · vần uyên · thanh ngã
thểâm đầu th · vần ê · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "nhuyễn thể" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.