Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲɛ˧˨ʔ ɲɔm˦ˀ˥] · Huế [ɲɛ˨˩ʔ ɲɔm˧˨] · Sài Gòn [ɲɛ˨˩˨ ɲɔm˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nói về người thanh tao.
- Cô bé trông nhẹ nhõm.
Câu ví dụ thêm
- Tom đã thở phào nhẹ nhõm khi nghe được điều đó.Tom was relieved to hear that.
"nhẹ nhõm" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | relief · relieved |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | すっと |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | le soulagement |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | erleichtert |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | облегчение облегче́ние |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | sollevato · il sollievo |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nhẹ nhõm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.