niêm mạc

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [niəm˧˧ maːk̚˧˨ʔ] · Huế [niəm˧˧ maːk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [nim˧˧ maːk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Màng che khắp thành trong của những bộ phận thuộc các bộ máy hô hấp, tiêu hóa. . . , mặt phủ một chất nhày có chức năng chống vi trùng hoặc chống tác dụng có hại của những dịch do cơ thể tiết.

Cấu tạo âm tiết

niêmâm đầu n · vần iêm · thanh ngang
mạcâm đầu m · vần ac · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "niêm mạc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.