Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [niəm˧˧ fawŋ͡m˧˧] · Huế [niəm˧˧ fawŋ͡m˧˧] ~ [niəm˧˧ fɔŋ˧˧] · Sài Gòn [nim˧˧ fawŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Xem từ nguyên 1) Đóng kín lại và dán giấy có dấu của chính quyền.
- Ngôi nhà đó đã bị niêm phong.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Trong đó: 拈, 黏, 黏 (“niêm”: dính vào); 封 (“phong”: đóng kín lại).
"niêm phong" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "niêm phong" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.