niêm phong

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [niəm˧˧ fawŋ͡m˧˧] · Huế [niəm˧˧ fawŋ͡m˧˧] ~ [niəm˧˧ fɔŋ˧˧] · Sài Gòn [nim˧˧ fawŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. (Xem từ nguyên 1) Đóng kín lại và dán giấy có dấu của chính quyền.
    • Ngôi nhà đó đã bị niêm phong.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Trong đó: 拈, 黏, 黏 (“niêm”: dính vào); 封 (“phong”: đóng kín lại).

"niêm phong" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 密封 mì fēng
🇫🇷 Tiếng Pháp sceller
🇮🇹 Tiếng Ý sigillare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

niêmâm đầu n · vần iêm · thanh ngang
phongâm đầu ph · vần ong · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "niêm phong" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.