niệu đạo

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [niəw˧˨ʔ ʔɗaːw˧˨ʔ] · Huế [niw˨˩ʔ ʔɗaːw˨˩ʔ] · Sài Gòn [niw˨˩˨ ʔɗaːw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Ống dẫn nước tiểu từ bàng quang ra ngoài.
    • Viêm niệu đạo.
    • Bệnh sưng ống dẫn nước tiểu.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 尿道.

"niệu đạo" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh urethra

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

niệuâm đầu n · vần iêu · thanh nặng
đạoâm đầu đ · vần ao · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "niệu đạo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.