ninh kết

Danh từ
Danh từ
  1. Quá trình đông đặc lại hoàn toàn của bê tông, đủ khả năng kết dính vững chắc.
    • Bê tông chậm ninh kết.

Cấu tạo âm tiết

ninhâm đầu n · vần inh · thanh ngang
kếtâm đầu k · vần êt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ninh kết" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.