Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

oxy hoá

Động từ Thanh sắcVần oa
Động từ
  1. Hoá hợp với oxygen, biến đổi thành oxide.
    • Tấm sắt đã bị oxy hoá

Cấu tạo âm tiết

hoáâm đầu h · vần oa · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "oxy hoá" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.