oxy hoá
- Hoá hợp với oxygen, biến đổi thành oxide.
- Tấm sắt đã bị oxy hoá
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "oxy hoá" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.