phà

Danh từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh huyềnVần a

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [faː˨˩] · Huế [faː˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Phương tiện vận chuyển hình chữ nhật, lòng phẳng, dùng để chở xe cộ và người qua sông.
    • Cho xe qua phà.
    • Bến phà.
Động từ
  1. Thở mạnh ra qua đường miệng.
    • Phà khói thuốc.
    • Phà ra hơi rượu.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

danh từ

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"phà" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh ferry · ferryboat
🇮🇹 Tiếng Ý il traghetto

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

phàâm đầu ph · vần a · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "phà" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.