Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

phàn nàn

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [faːn˨˩ naːn˨˩] · Huế [faːŋ˦˩ naːŋ˦˩] · Sài Gòn [faːŋ˨˩ naːŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Biểu thị bằng lời điều làm cho mình bực bội.
    • Phàn nàn về cách đối xử không tốt của gia đình chồng.

Câu ví dụ thêm

  • Mọi người thường phàn nàn về thời tiết.People often complain about the weather.
  • Tom phàn nàn rằng món súp không đủ nóng.Tom complained that the soup was not hot enough.
  • Sao anh ta lại dám phàn nàn cơ chứ?How dare he complain?

"phàn nàn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh complain · to complain
🇨🇳 Tiếng Trung 抱怨 bào yuàn · 埋怨 mán yuàn
🇩🇪 Tiếng Đức beschweren
🇷🇺 Tiếng Nga жаловаться жа́ловаться

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

phànâm đầu ph · vần an · thanh huyền
nànâm đầu n · vần an · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "phàn nàn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.