phá đảo

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [faː˧˦ ʔɗaːw˧˩] · Huế [faː˨˩˦ ʔɗaːw˧˨] · Sài Gòn [faː˦˥ ʔɗaːw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Hoàn thành hay đi đến cái kết của một trò chơi video.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Trong trò chơi video Contra, sau khi người chơi hoàn thành trò chơi thì màn hình sẽ chuyển sang cảnh một hòn đảo bị phát nổ.

Cấu tạo âm tiết

pháâm đầu ph · vần a · thanh sắc
đảoâm đầu đ · vần ao · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "phá đảo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.