Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

phá lấu

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [faː˧˦ ləw˧˦] · Huế [faː˨˩˦ ləw˨˩˦] · Sài Gòn [faː˦˥ ləw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Ẩm thực) Một món ăn được làm từ lưỡi, tai, ruột, bao tử của heo, bò hay vịt, thường ăn kèm với bánh mì, cơm, cháo...

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

(HV: ). So sánh với , .

Cấu tạo âm tiết

pháâm đầu ph · vần a · thanh sắc
lấuâm đầu l · vần âu · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "phá lấu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.