phá rừng

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [faː˧˦ zɨŋ˨˩] · Huế [faː˨˩˦ ʐɨŋ˦˩] · Sài Gòn [faː˦˥ ɹɨŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Chặt hạ hoặc phá hủy cây cối trong một khu rừng.
    • Phá rừng làm nương rẫy.

"phá rừng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh deforest

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

pháâm đầu ph · vần a · thanh sắc
rừngâm đầu r · vần ưng · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "phá rừng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.