Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [faː˧˦ t͡ɕən˧˨ʔ] · Huế [faː˨˩˦ ʈəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [faː˦˥ ʈəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đánh vỡ trận thế của địch.
- Trò chơi xếp quân tổ tôm thành cửa mà phá.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "phá trận" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.