Định nghĩa
Phát âm (IPA): Hà Nội [faː˧˦ vəː˦ˀ˥] · Huế [faː˨˩˦ vəː˧˨] · Sài Gòn [faː˦˥ vəː˨˩˦] ~ [faː˦˥ jəː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Làm cho tan vỡ.
- Phá vỡ trận tuyến của địch.
Câu ví dụ thêm
- Người bác sỹ đã phá vỡ lời thề Hippocrates.The doctor broke the Hippocratic Oath.
- Kim cương không thể bị phá vỡ.Diamond is unbreakable.
- Tom sẽ không bao giờ phá vỡ một lời hứa.Tom would never break a promise.
"phá vỡ" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "phá vỡ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.