phân cảnh

Danh từ
Danh từ
  1. Phần cụ thể của video được quay tại cùng một thời điểm, địa điểm hoặc trong một tình huống nhất định.

"phân cảnh" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh scene

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

phânâm đầu ph · vần ân · thanh ngang
cảnhâm đầu c · vần anh · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "phân cảnh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.