Định nghĩa
- Nói đảng phái chính trị tự chia cắt thành những bộ phận đối lập nhau.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "phân liệt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.