Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [fe˧˧ ʔɓïŋ˨˩] · Huế [fej˧˧ ʔɓɨn˦˩] · Sài Gòn [fej˧˧ ʔɓɨn˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Xem xét, phân tích, đánh giá ưu điểm và khuyết điểm.
- Phê bình và tự phê bình để rút kinh nghiệm.
- Nêu lên khuyết điểm để góp ý kiến, để chê trách.
- Phê bình sự thiếu trách nhiệm.
- Đấu tranh phê bình.
- Tiếp thu phê bình.
- Nhận xét và đánh giá, làm công việc gọi là phê bình văn học đối với một tác phẩm.
- Phê bình một cuốn tiểu thuyết.
- Nhà phê bình (chuyên làm công tác phê bình văn học).
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"phê bình" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | criticize · to criticize; criticism |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 批评 pī píng |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 批評 ひひょう · 評論 ひょうろん |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 지적 jijeok |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | die Kritik |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | критический крити́ческий |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | วิจารณ์ wí-jaan |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "phê bình" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.