phò mã

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [fɔ˨˩ maː˦ˀ˥] · Huế [fɔ˦˩ maː˧˨] · Sài Gòn [fɔ˨˩ maː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chồng của công chúa, con rể của nhà vua.
  2. (nghĩa hiếm) Chồng của một nữ vương, người phụ nữ cai trị một vương quốc.

"phò mã" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh prince consort
🇨🇳 Tiếng Trung 驸马

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

phòâm đầu ph · vần o · thanh huyền
mãâm đầu m · vần a · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "phò mã" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.