phòng bệnh

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [fawŋ͡m˨˩ ʔɓəjŋ̟˧˨ʔ] · Huế [fawŋ͡m˦˩ ʔɓen˨˩ʔ] ~ [fɔŋ˦˩ ʔɓen˨˩ʔ] · Sài Gòn [fawŋ͡m˨˩ ʔɓəːn˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Môn y học lấy việc giữ gìn sức khỏe và ngăn ngừa bệnh tật làm nguyên tắc, lấy việc gây tập quán vệ sinh, phát triển thể dục làm phương châm, nhằm tiêu trừ bệnh tật và phát triển sức khỏe cho người ta.

Câu ví dụ

  • Phòng bệnh hơn chữa bệnh.Forewarned is forearmed.

"phòng bệnh" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh ward
🇰🇷 Tiếng Hàn 병실 byeongsil
🇷🇺 Tiếng Nga палата пала́та

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

phòngâm đầu ph · vần ong · thanh huyền
bệnhâm đầu b · vần ênh · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "phòng bệnh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.