phúng

Động từ Thanh sắcVần ung
Động từ
  1. Cười ngạo.

Từ ghép có "phúng"

Cấu tạo âm tiết

phúngâm đầu ph · vần ung · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "phúng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.