Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [fɨəŋ˧˧ hɨəŋ˧˦] · Huế [fɨəŋ˧˧ hɨəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [fɨəŋ˧˧ hɨəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đường đi về phía nào, đường lối.
- Phương hướng hành động.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 方向.
"phương hướng" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | direction |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 方向 fāng xiàng · 方位 fāng wèi |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 見当 けんとう · 方向 ほうこう · 方角 ほうがく |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 방향 banghyang |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | แนวทาง naew-thaang · ทิศทาง thít-thaang |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "phương hướng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.