Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

phượt

Động từ Thanh nặngVần ươt

Phát âm (IPA): Hà Nội [fɨət̚˧˨ʔ] · Huế [fɨək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [fɨək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đi du lịch dã ngoại bằng xe máy và ba lô.
    • Dân phượt.
    • {{quote-journal|vi|title=Rủ nhau phượt xe máy về quê ăn tết, an toàn không?|date=10 Feb 2018|url=https://tuoitre.vn/ru-nhau-phuot-xe-may-ve-que-an-tet-an-toan-khong-20180209082803283.htm|newspaper=Tuổi Trẻ Online

Câu ví dụ thêm

  • Tôi thích đi phượt bằng xe máy.I like traveling by motorcycle.

Cấu tạo âm tiết

phượtâm đầu ph · vần ươt · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "phượt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.