phải cái

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [faːj˧˩ kaːj˧˦] · Huế [faːj˧˨ kaːj˨˩˦] · Sài Gòn [faːj˨˩˦ kaːj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Chỉ vì, có chỗ yếu là.
    • Người tính tốt, nhưng phải cái nóng.
  2. Nói giống vật đực mất sức vì nhảy cái quá nhiều.

Câu ví dụ thêm

  • Tom đã mắc phải cái bẫy của Mary.Tom has fallen for Mary's trap.
  • Đó có phải cái bạn thấy không?Is that what you see?

"phải cái" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh the only problem is

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

phảiâm đầu ph · vần ai · thanh hỏi
cáiâm đầu c · vần ai · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "phải cái" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.