Định nghĩa
- Phải và trái (nói khái quát).
- Nói chuyện phải trái.
Câu ví dụ thêm
- Cà chua có phải trái cây không?Are tomatoes a fruit?
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "phải trái" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.