Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [fəm˧˩ zaː˧˦] · Huế [fəm˧˨ jaː˨˩˦] · Sài Gòn [fəm˨˩˦ jaː˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- .
"phẩm giá" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | dignity |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 尊严 zūn yán |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | la dignité |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | достоинство досто́инство |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ศักดิ์ศรี sàk-sǐi |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "phẩm giá" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.