phổ cập

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [fo˧˩ kəp̚˧˨ʔ] · Huế [fow˧˨ kəp̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [fow˨˩˦ kəp̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Làm cho đến khắp mọi nơi.
    • Phổ cập giáo dục.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 普及.

"phổ cập" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 普及 pǔ jí
🇯🇵 Tiếng Nhật 普及 ふきゅう

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

phổâm đầu ph · vần ô · thanh hỏi
cậpâm đầu c · vần âp · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "phổ cập" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.