phụ tá

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [fu˧˨ʔ taː˧˦] · Huế [fʊw˨˩ʔ taː˨˩˦] · Sài Gòn [fʊw˨˩˨ taː˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người giúp việc.
    • Trong phòng thí nghiệm, giáo sư cần người phụ tá.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 輔佐.

"phụ tá" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh assistant

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

phụâm đầu ph · vần u · thanh nặng
táâm đầu t · vần a · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "phụ tá" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.