phục hưng

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [fʊwk͡p̚˧˨ʔ hɨŋ˧˧] · Huế [fʊwk͡p̚˨˩ʔ hɨŋ˧˧] · Sài Gòn [fʊwk͡p̚˨˩˨ hɨŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Làm cho cái đã suy hoạt động trở lại tốt hơn trước.
    • Phục hưng nghề thêu chân dung.

"phục hưng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh revival
🇨🇳 Tiếng Trung 复兴 Fù xīng

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

phụcâm đầu ph · vần uc · thanh nặng
hưngâm đầu h · vần ưng · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "phục hưng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.