Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [fu˧˩ kwiət̚˧˦] · Huế [fʊw˧˨ kwiək̚˦˧˥] · Sài Gòn [fʊw˨˩˦ wiək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Biểu quyết chống lại.
- Kiến nghị bị phủ quyết.
- Bác bỏ, không thi hành.
Câu ví dụ thêm
- Chúng ta chỉ có thể hy vọng rằng chính phủ quyết định rút quân.We can only hope the government decides to withdraw its troops.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"phủ quyết" trong các thứ tiếng
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 否决 fǒu jué |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "phủ quyết" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.