Động từ
- Tổng hợp phân tử ARN từ khuôn mẫu của gien hoặc ADN.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 翻. Từ . , .
Từ liên quan
Từ cùng họ
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "phiên mã" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.