phiền hà

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [fiən˨˩ haː˨˩] · Huế [fiəŋ˦˩ haː˦˩] · Sài Gòn [fiəŋ˨˩ haː˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Gây rắc rối, phức tạp cho người khác.
    • Giấy tờ thủ tục hết sức phiền hà .
    • Không nên làm phiền hà người ta mãi.

"phiền hà" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh burdensome
🇯🇵 Tiếng Nhật 迷惑 めいわく

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

phiềnâm đầu ph · vần iên · thanh huyền
hàâm đầu h · vần a · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "phiền hà" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.