phi mã

Phó từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [fi˧˧ maː˦ˀ˥] · Huế [fɪj˧˧ maː˧˨] · Sài Gòn [fɪj˧˧ maː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Phó từ
  1. Diễn ra rất nhanh và mạnh, so sánh với ngựa phi nước đại.
    • Giá cả tăng phi mã trong khi lương thì không khác trước làm cho đời sống người dân gặp rất nhiều khó khăn.

Câu ví dụ thêm

  • Giá cả của cái gì cũng đều tăng phi mã.The price of everything has gone way up.

Cấu tạo âm tiết

phiâm đầu ph · vần i · thanh ngang
mãâm đầu m · vần a · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "phi mã" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.