phung phí

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [fʊwŋ͡m˧˧ fi˧˦] · Huế [fʊwŋ͡m˧˧ fɪj˨˩˦] · Sài Gòn [fʊwŋ͡m˧˧ fɪj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Sử dụng quá lãng phí.
    • Phung phí tiền của.
    • Phung phí thời giờ.
    • Ăn chơi phung phí.

"phung phí" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 糟蹋 zāo tà · 挥霍 huī huò
🇩🇪 Tiếng Đức vergeuden

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

phungâm đầu ph · vần ung · thanh ngang
phíâm đầu ph · vần i · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "phung phí" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.