Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kwaː˧˦ kajŋ̟˧˩] · Huế [kwaː˨˩˦ kɛɲ˧˨] · Sài Gòn [waː˦˥ kan˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (vận chuyển hàng hoá, hành khách) đi qua lãnh thổ của một hay nhiều nước để tới một nước khác, trên cơ sở hiệp định đã kí giữa các nước có liên quan.
- vận chuyển quá cảnh
"quá cảnh" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "quá cảnh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.