Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

quá cảnh

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kwaː˧˦ kajŋ̟˧˩] · Huế [kwaː˨˩˦ kɛɲ˧˨] · Sài Gòn [waː˦˥ kan˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. (vận chuyển hàng hoá, hành khách) đi qua lãnh thổ của một hay nhiều nước để tới một nước khác, trên cơ sở hiệp định đã kí giữa các nước có liên quan.
    • vận chuyển quá cảnh

"quá cảnh" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh stopover
🇯🇵 Tiếng Nhật 経由 けいゆ

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

quáâm đầu qu · vần a · thanh sắc
cảnhâm đầu c · vần anh · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "quá cảnh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.