quá cố

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kwaː˧˦ ko˧˦] · Huế [kwaː˨˩˦ kow˨˩˦] · Sài Gòn [waː˦˥ kow˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. (Trtr.) . Đã chết rồi.
    • Người bạn đã quá cố.
    • Tưởng nhớ người quá cố.

Câu ví dụ thêm

  • Đây là bức chân dung người cha quá cố của tôi.This is a portrait of my late father.

"quá cố" trong các thứ tiếng

🇷🇺 Tiếng Nga покойник поко́йник · покойный поко́йный

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

quáâm đầu qu · vần a · thanh sắc
cốâm đầu c · vần ô · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "quá cố" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.