quá giang

Danh từĐộng từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kwaː˧˦ zaːŋ˧˧] · Huế [kwaː˨˩˦ jaːŋ˧˧] · Sài Gòn [waː˦˥ jaːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Rầm nhà bắc ngang từ tường nọ sang tường kia.
Động từ
  1. Đi đò ngang (cũ).
    • Khách quá giang.
  2. Nhờ người khác đưa rước mình.
    • Vẫy xe xin quá giang.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 過江.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

quáâm đầu qu · vần a · thanh sắc
giangâm đầu gi · vần ang · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "quá giang" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.