Danh từĐộng từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kwaː˧˦ zaːŋ˧˧] · Huế [kwaː˨˩˦ jaːŋ˧˧] · Sài Gòn [waː˦˥ jaːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Rầm nhà bắc ngang từ tường nọ sang tường kia.
- Đi đò ngang (cũ).
- Khách quá giang.
- Nhờ người khác đưa rước mình.
- Vẫy xe xin quá giang.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 過江.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "quá giang" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.