Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kwaː˧˦ taːj˧˩] · Huế [kwaː˨˩˦ taːj˧˨] · Sài Gòn [waː˦˥ taːj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Quá sức chuyên chở, sức chịu đựng cho phép.
- xe chở quá tải
- mạch điện bị ngắt vì quá tải
Câu ví dụ thêm
- Mạng bị sập vì quá nhiều người dùng vào cùng một lúc khiến máy chủ bị quá tải.The network went down because too many users overwhelmed the server at once.
"quá tải" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | overloaded |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "quá tải" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.