quách
Phát âm (IPA): Hà Nội [kwajk̟̚˧˦] · Huế [kwat̚˦˧˥] · Sài Gòn [wat̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Áo quan bọc chiếc áo quan chứa xác; hòm bọc ngoài quan tài.
- Cho xong, cho rảnh mắt.
- Đốt quách những truyện khiêu dâm.
- Chết quách đi cho xong.
- Một loài thực vật có hoa trong họ Cửu lý hương ()
- Tường xây quanh thành, như thành quách.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 郭.
Từ ghép có "quách"
Quách PhẩmMột xã thuộc huyện Đầm Dơi, tỉnh Cà Mau, Việt Nam.thành quáchLớp thành bên trong và bên ngoài.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "quách" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.