Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

quách

Danh từPhó từ Thanh sắcVần ach

Phát âm (IPA): Hà Nội [kwajk̟̚˧˦] · Huế [kwat̚˦˧˥] · Sài Gòn [wat̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Áo quan bọc chiếc áo quan chứa xác; hòm bọc ngoài quan tài.
Phó từ
  1. Cho xong, cho rảnh mắt.
    • Đốt quách những truyện khiêu dâm.
    • Chết quách đi cho xong.
Danh từ
  1. Một loài thực vật có hoa trong họ Cửu lý hương ()
Danh từ
  1. Tường xây quanh thành, như thành quách.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 郭.

Từ ghép có "quách"

Cấu tạo âm tiết

quáchâm đầu qu · vần ach · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "quách" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.