quái thai

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [kwaːj˧˦ tʰaːj˧˧] · Huế [kwaːj˨˩˦ tʰaːj˧˧] · Sài Gòn [waːj˦˥ tʰaːj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Thai hình thù không giống hẳn hình người, thường thiếu hoặc thừa một vài bộ phận. Ngb. Vật quái lạ, người không có tư cách.
    • Độc ác thế, thật là đồ quái thai.

Cấu tạo âm tiết

quáiâm đầu qu · vần ai · thanh sắc
thaiâm đầu th · vần ai · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "quái thai" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.