quân nhân

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kwən˧˧ ɲən˧˧] · Huế [kwəŋ˧˧ ɲəŋ˧˧] · Sài Gòn [wəŋ˧˧ ɲəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người phục vụ trong quân đội, bao gồm sĩ quan, hạ sĩ quan, binh sĩ và quân nhân chuyên nghiệp.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 軍人.

"quân nhân" trong các thứ tiếng

🇰🇷 Tiếng Hàn 군인 gunin
🇫🇷 Tiếng Pháp militaire
🇷🇺 Tiếng Nga военный вое́нный
🇮🇹 Tiếng Ý militare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

quânâm đầu qu · vần ân · thanh ngang
nhânâm đầu nh · vần ân · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "quân nhân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.