Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kwəj˧˧ kwən˨˩] · Huế [kwəj˧˧ kwəŋ˦˩] · Sài Gòn [wəj˧˧ wəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tụ tập, xúm xít lại trong một không khí thân mật, đầm ấm.
- Ngồi quây quần quanh bà, nghe kể chuyện.
- Sống quây quần bên nhau.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "quây quần" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.