Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kwe˧˧ muə˨˩] · Huế [kwej˧˧ muə˦˩] · Sài Gòn [wej˧˧ muə˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Mộc mạc, thật thà như người ở nông thôn.
- Ăn mặc quê mùa.
"quê mùa" trong các thứ tiếng
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 촌스럽다 chonseureopda |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "quê mùa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.